rụt rè
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tỏ ra e dè, thiếu mạnh dạn, không tự tin khi hành động hoặc giao tiếp: "Rụt rè" dùng để miêu tả trạng thái tâm lý ngần ngại, e sợ, không dám thể hiện bản thân hoặc làm điều mình muốn, thường do nhút nhát, thiếu kinh nghiệm hoặc cảm thấy không an toàn.
- Có thái độ khép nép, dè dặt: Thể hiện qua cử chỉ, hành động thu mình lại, không thoải mái hoặc không dám bộc lộ.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tỏ ra rụt rè": Nhấn mạnh hành vi thể hiện sự e dè một cách có ý thức.
- Trước người lạ, nó luôn tỏ ra rụt rè.
- "Vẻ mặt rụt rè": Miêu tả biểu cảm khuôn mặt thể hiện sự nhút nhát.
- Cậu bé nhìn tôi với vẻ mặt rụt rè, tay vân vê mép áo.
Biến thể và từ gần giống
- Rụt rịt (tính từ): Có nghĩa tương tự "rụt rè", thường dùng trong khẩu ngữ, diễn tả sự co lại, ngần ngại.
- Nhút nhát (tính từ): Gần nghĩa với "rụt rè", nhấn mạnh bản tính thiếu can đảm, dễ sợ hãi.
- E dè (tính từ/động từ): Có phần nhẹ hơn, chỉ sự thận trọng, ngại ngùng do cân nhắc.
- Khép nép (tính từ): Diễn tả dáng vẻ, thái độ thu mình, cung kính một cách rụt rè.
Từ đồng nghĩa
- E lệ: Ngại ngùng, thẹn thùng (thường do mắc cỡ).
- Ngại ngùng: Cảm thấy không tự nhiên, khó xử.
- Dè dặt: Thận trọng, giữ ý, không dám hành động thoải mái.
Từ trái nghĩa
- Mạnh dạn: Tự tin, dám nghĩ dám làm.
- Bạo dạn: Có nhiều can đảm, không sợ hãi.
- Tự tin: Tin vào khả năng của bản thân, không e ngại.
- Thoải mái: Cảm thấy dễ chịu, không gò bó, không ràng buộc.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Rụt rè như thỏ đế: So sánh sự nhút nhát, sợ sệt đến mức tột độ (giống như con thỏ rất nhát).
- Ăn nói rụt rè: Nói năng một cách thiếu tự tin, ngập ngừng, không dứt khoát.
- t. Tỏ ra e dè không mạnh dạn làm điều muốn làm. Tính rụt rè, nhút nhát. Rụt rè không dám nói.